Mục lục
Vòm ánh sáng sinh học là một dạng thiết bị chăm sóc da sử dụng ánh sáng LED, được thiết kế để cung cấp nhiều chế độ ánh sáng khác nhau trong quá trình chăm sóc da.
Thiết kế dạng vòm giúp nguồn sáng bao phủ vùng da thuận tiện trong quá trình sử dụng. Tùy thiết bị, người vận hành có thể lựa chọn màu ánh sáng, thời gian chiếu hoặc chế độ luân phiên nhiều màu.
Theo tài liệu thiết bị, liệu pháp ánh sáng LED được sử dụng theo hướng hỗ trợ chăm sóc và cải thiện một số vấn đề thường gặp như:
Điểm đáng chú ý của vòm ánh sáng sinh học 7 màu là sử dụng nhiều bước sóng LED khác nhau thay vì chỉ có một chế độ ánh sáng duy nhất.
Thiết bị sử dụng hệ thống LED (Light Emitting Diode) để phát ra ánh sáng với các bước sóng khác nhau.
Khi thiết bị hoạt động, ánh sáng LED được chiếu lên vùng da trong khoảng thời gian được thiết lập. Người vận hành có thể lựa chọn từng màu hoặc chế độ luân phiên tùy theo quy trình sử dụng.
Mỗi màu ánh sáng có bước sóng riêng và được sử dụng cho những mục đích chăm sóc da khác nhau.
Do đó, khi tìm hiểu một thiết bị, không nên chỉ quan tâm máy có “7 màu” mà cần xem từng màu có bước sóng bao nhiêu nm và được sử dụng như thế nào.
Hệ thống ánh sáng sinh học 7 màu gồm các chế độ đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, tím, cyan và trắng.
Theo tài liệu thiết bị, từng màu có đặc điểm như sau:
Ánh sáng đỏ có bước sóng 640 nm, được biết đến như “ánh sáng hoạt tính sinh học”.
Theo tài liệu sản phẩm, ánh sáng đỏ có thể hỗ trợ cải thiện hoạt động của tế bào, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và kích thích hình thành collagen.
Chế độ ánh sáng đỏ được sử dụng theo hướng hỗ trợ:
Đây là một trong những chế độ được sử dụng trong các quy trình chăm sóc da có dấu hiệu lão hóa hoặc cần hỗ trợ phục hồi.
Ánh sáng xanh dương có bước sóng 425 nm.
Theo tài liệu thiết bị, ánh sáng xanh dương có khả năng khử khuẩn, giảm viêm và ức chế các phản ứng viêm.
Chế độ này được sử dụng theo hướng hỗ trợ:
Tài liệu cũng mô tả ánh sáng xanh dương theo hướng tác động đến vi khuẩn gây mụn mà không gây tổn thương mô da khi thiết bị được sử dụng đúng hướng dẫn.
Ánh sáng xanh lá có bước sóng 523 nm.
Theo tài liệu, chế độ ánh sáng này có tác dụng theo hướng trung hòa, cân bằng và ổn định tình trạng da.
Ánh sáng xanh lá được sử dụng nhằm hỗ trợ:
Đây là chế độ hướng đến việc hỗ trợ cân bằng tình trạng da trong quá trình chăm sóc.
Ánh sáng vàng có bước sóng 590 nm.
Theo tài liệu thiết bị, ánh sáng vàng giúp tăng cường quá trình trao đổi oxy của tế bào và cung cấp năng lượng cho tế bào da.
Chế độ này được sử dụng theo hướng hỗ trợ:
Theo tài liệu thiết bị, chế độ ánh sáng tím có bước sóng 690 nm và được mô tả là sự kết hợp giữa ánh sáng đỏ và ánh sáng xanh dương.
Chế độ này được sử dụng theo hướng kết hợp ưu điểm của hai loại ánh sáng, phù hợp cho quy trình hỗ trợ chăm sóc:
Ánh sáng cyan có bước sóng 490 nm.
Theo tài liệu thiết bị, chế độ này được sử dụng nhằm:
Cyan là một trong các chế độ được tích hợp nhằm mở rộng lựa chọn ánh sáng trong quá trình chăm sóc da.
Theo thông tin thiết bị, ánh sáng trắng có bước sóng 510 nm.
Chế độ này được mô tả với khả năng thâm nhập vào da và thúc đẩy quá trình trao đổi chất của mô sống.
Ánh sáng trắng được sử dụng theo hướng:
| Màu ánh sáng | Bước sóng | Ứng dụng theo tài liệu thiết bị |
|---|---|---|
| Đỏ | 640 nm | Hỗ trợ collagen, độ đàn hồi và phục hồi da |
| Xanh dương | 425 nm | Hỗ trợ chăm sóc da mụn, giảm viêm |
| Xanh lá | 523 nm | Hỗ trợ cân bằng dầu – ẩm và ổn định da |
| Vàng | 590 nm | Hỗ trợ da đỏ, da thô ráp và sắc tố |
| Tím | 690 nm | Hỗ trợ chăm sóc da mụn và mụn viêm |
| Cyan | 490 nm | Hỗ trợ hoạt động và trao đổi chất tế bào |
| Trắng | 510 nm | Hỗ trợ sắc tố, nếp nhăn nhỏ và độ săn chắc |

Thiết bị ánh sáng LED được thiết kế để cung cấp liệu pháp quang học không xâm lấn, phục vụ mục đích chăm sóc và hỗ trợ cải thiện các vấn đề về da.
Theo tài liệu thiết bị, hệ thống ánh sáng LED có thể được sử dụng trong các quy trình hỗ trợ chăm sóc:
Da mụn: lựa chọn chế độ ánh sáng phù hợp nhằm hỗ trợ chăm sóc da mụn và tình trạng viêm.
Đỏ da: một số chế độ ánh sáng được sử dụng theo hướng hỗ trợ làm dịu và cải thiện tình trạng đỏ da.
Tăng sắc tố và da không đều màu: các chế độ LED được sử dụng nhằm hỗ trợ quy trình chăm sóc sắc tố và tình trạng da không đều màu.
Sẹo và phục hồi da: ánh sáng LED có thể được đưa vào quy trình hỗ trợ chăm sóc và phục hồi da.
Dấu hiệu lão hóa: một số chế độ ánh sáng được sử dụng theo hướng cải thiện nếp nhăn nhỏ, độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Lỗ chân lông to: đây cũng là một trong những vấn đề được tài liệu thiết bị đề cập.
Thiết bị cho phép lựa chọn nhiều mức thời gian:
15 / 20 / 25 / 30 phút.
Theo hướng dẫn sử dụng, một quy trình ánh sáng có thể được thực hiện trong khoảng 15–20 phút.
Thời gian sử dụng cần được lựa chọn phù hợp với hướng dẫn vận hành và quy trình chăm sóc da.
Không nên tự ý kéo dài thời gian sử dụng với suy nghĩ chiếu ánh sáng càng lâu thì hiệu quả càng cao.
Quy trình sử dụng cơ bản gồm các bước:
Làm sạch vùng da trước khi bắt đầu quy trình ánh sáng.
Có thể đắp mặt nạ hoặc thoa các sản phẩm chăm sóc da theo quy trình phù hợp.
Kết nối nguồn điện và bật thiết bị.
Chọn chế độ ánh sáng phù hợp với quy trình chăm sóc da.
Thiết lập thời gian sử dụng. Các mức lựa chọn gồm từ 5 đến 30 phút.
Đeo kính bảo vệ mắt trước khi bắt đầu chiếu LED.
Theo hướng dẫn thiết bị, thời gian sử dụng thường khoảng 15–20 phút.
Sau khi hoàn thành, tắt thiết bị theo đúng hướng dẫn.
Có.
Theo bảng điều khiển thiết bị, người vận hành có thể lựa chọn từng màu riêng hoặc chế độ luân phiên:
Việc lựa chọn chế độ cần dựa trên quy trình sử dụng và hướng dẫn của thiết bị.
Theo tài liệu thiết bị, cần lưu ý các trường hợp chống chỉ định hoặc không nên sử dụng gồm:
Đối với phụ nữ mang thai, không nên sử dụng .
Người đang sử dụng các thuốc có khả năng gây nhạy cảm ánh sáng như isotretinoin, tetracycline hoặc doxycycline cũng cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng.
Không nhìn trực tiếp vào nguồn sáng LED và cần đeo kính bảo vệ mắt trong quá trình sử dụng.
Không để nước xâm nhập vào thiết bị vì độ ẩm có thể gây ra các vấn đề liên quan đến điện.
Không sử dụng phích cắm điện bị hỏng hoặc ổ cắm bị lỏng.
Khi không sử dụng thiết bị trong thời gian dài, nên rút phích cắm điện.
Nếu máy xuất hiện hiện tượng bất thường như nước lọt vào bên trong, tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói, cần ngắt nguồn điện ngay và liên hệ bộ phận kỹ thuật.
Nếu cảm thấy khó chịu trong quá trình sử dụng, cần ngừng sử dụng .
Nguồn sáng được sử dụng là ánh sáng LED lạnh và không tạo ra nhiệt độ cao.
Thiết bị an toàn cho da khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Theo tài liệu thiết bị, hiệu quả thường có thể được nhận thấy sau khoảng 4 tuần sử dụng liên tục.
Tuy nhiên, thời gian và mức độ hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào:
Không sử dụng ánh sáng trực tiếp vào vùng thủ thuật .
Khi lựa chọn vòm ánh sáng sinh học cho spa, không nên chỉ quan tâm đến giá hoặc thiết bị có bao nhiêu màu LED.
Bên cạnh công nghệ và thông số, nguồn gốc, giấy tờ sản phẩm và chính sách hậu mãi cũng là những yếu tố cần kiểm tra.
Nên kiểm tra rõ từng chế độ sử dụng bước sóng bao nhiêu nm và máy hỗ trợ những màu ánh sáng nào.
Thông tin bước sóng giúp người mua hiểu rõ hơn về cấu hình LED thay vì chỉ dựa vào quảng cáo “máy 7 màu”.
Nên kiểm tra công suất, điện áp, số lượng LED, chế độ điều chỉnh thời gian, phụ kiện và hướng dẫn vận hành.
Thông số rõ ràng giúp spa thuận tiện đối chiếu giữa tài liệu và thiết bị thực tế.
Khi lựa chọn thiết bị có CO (Certificate of Origin), spa có thêm cơ sở để kiểm tra thông tin liên quan đến xuất xứ hàng hóa.
Nên đối chiếu chứng từ với thông tin thiết bị trước khi quyết định đầu tư.
CQ (Certificate of Quality) là một trong những tài liệu cần quan tâm khi kiểm tra hồ sơ chất lượng của thiết bị.
Khi nhà cung cấp có CO và CQ, khách hàng nên kiểm tra các thông tin trên tài liệu và đối chiếu với sản phẩm thực tế.
Đối với spa, thẩm mỹ viện và doanh nghiệp mua máy phục vụ hoạt động kinh doanh, hóa đơn VAT là yếu tố nên được xác nhận trước khi mua thiết bị.
Đơn vị cung cấp minh bạch cần có khả năng cung cấp hóa đơn theo giao dịch thực tế.
Đối với thiết bị thuộc phạm vi quản lý tương ứng, giấy phép lưu hành y tế là hồ sơ quan trọng mà spa nên kiểm tra.
Khi kiểm tra giấy tờ, nên đối chiếu thông tin liên quan đến thiết bị với sản phẩm thực tế.
Thiết bị spa có thể được sử dụng thường xuyên nên chính sách sau bán hàng cũng cần được xem xét.
Spa nên hỏi rõ về:
Khi đầu tư máy ánh sáng sinh học cho spa, giá bán và số lượng màu LED không nên là những tiêu chí duy nhất.
Một thiết bị có nguồn gốc và hồ sơ rõ ràng giúp spa thuận tiện hơn trong việc kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi đầu tư.
Các hạng mục nên quan tâm gồm:
| Hạng mục | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| CO | Chứng từ liên quan đến xuất xứ |
| CQ | Chứng nhận chất lượng |
| VAT | Hóa đơn VAT |
| Lưu hành y tế | Giấy phép lưu hành của thiết bị |
| Thông số kỹ thuật | Bước sóng, công suất, cấu hình LED |
| Hướng dẫn | Cách sử dụng và cảnh báo an toàn |
| Bảo hành | Thời gian và điều kiện bảo hành |
| Hậu mãi | Hỗ trợ kỹ thuật, sửa chữa và linh kiện |
Việc kiểm tra đồng thời công nghệ, thông số và hồ sơ thiết bị giúp spa có thêm cơ sở lựa chọn thay vì chỉ dựa vào giá hoặc nội dung quảng cáo.
Hệ thống ánh sáng LED được thiết kế để sử dụng cho nhiều loại da. Việc lựa chọn màu và quy trình vẫn cần dựa trên tình trạng da thực tế.
Thiết bị có thể được sử dụng cho cả nam và nữ trong độ tuổi từ 16 đến 65.
Thiết bị cho phép lựa chọn thời gian từ 15-20p phút.
Có. Không nhìn trực tiếp vào nguồn sáng LED và cần sử dụng kính bảo vệ mắt trong quá trình thực hiện.
Không sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Hệ thống LED được sử dụng nhằm hỗ trợ chăm sóc các vấn đề như đỏ da, mụn trứng cá, tăng sắc tố, sẹo, da không đều màu, dấu hiệu lão hóa và lỗ chân lông to.
Ngoài thông số kỹ thuật và nguồn gốc sản phẩm, spa nên quan tâm đến CO, CQ, hóa đơn VAT, giấy phép lưu hành y tế, chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Nếu đang tìm máy ánh sáng sinh học cho spa hoặc thẩm mỹ viện, bạn có thể tham khảo máy ánh sáng sinh học BVLIGHT PDT 7 màu.

Bên cạnh hệ thống LED đa bước sóng phục vụ các quy trình chăm sóc da, BVLIGHT có đầy đủ CO, CQ, hóa đơn VAT và giấy phép lưu hành y tế. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin và hồ sơ thiết bị trước khi lựa chọn.
Vòm ánh sáng sinh học 7 màu sử dụng nhiều chế độ LED với các bước sóng khác nhau nhằm phục vụ các quy trình chăm sóc da. Các chế độ gồm đỏ 640 nm, xanh dương 425 nm, xanh lá 523 nm, vàng 590 nm, tím 690 nm, cyan 490 nm và trắng 510 nm.
Mỗi màu ánh sáng được sử dụng cho những mục đích chăm sóc khác nhau.
Đối với spa và thẩm mỹ viện, khi lựa chọn thiết bị không nên chỉ quan tâm đến “7 màu” mà cần xem xét đồng thời bước sóng LED, thông số kỹ thuật, CO, CQ, hóa đơn VAT, giấy phép lưu hành y tế, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Việc lựa chọn thiết bị có thông tin và hồ sơ rõ ràng giúp cơ sở có thêm căn cứ kiểm tra sản phẩm trước khi đầu tư và đưa vào sử dụng.