Máy Laser Picoseconds 350 là dòng máy laser Pico chuyên dùng trong thẩm mỹ, ứng dụng xử lý nám, bớt sắc tố, tàn nhang, đốm sắc tố và xóa xăm. Máy sở hữu độ rộng xung 350ps, kết hợp bước sóng 1064nm và 532nm, giúp tác động vào sắc tố và mực xăm. Với xung cực ngắn, công nghệ Pico có lợi thế hơn những laser thông thường .
Miễn phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên 50.000.000đ
Giao hàng trong: 3-7 ngày làm việc Vận chuyển & Trả hàng
Máy Laser Picoseconds
Hiệu : PICO FULL
là 1 trong những máy laser thẩm mỹ tiên tiến hàng đầu. được nhiều khách hàng quan tâm
Điểm đáng quan tâm trên Picoseconds 350 không chỉ nằm ở tên gọi “Pico”, mà ở cấu hình kỹ thuật cụ thể của máy.
Các thông số nổi bật gồm độ rộng xung 350ps, hai bước sóng chính 1064nm và 532nm, tần số tối đa 10Hz và đầu zoom có khả năng điều chỉnh điểm chiếu.
Thông số nổi bật của Picoseconds 350 là độ rộng xung 350ps.
Picosecond là đơn vị thời gian tương đương 10⁻¹² giây. Vì vậy, khi đánh giá một thiết bị laser Pico, độ rộng xung là thông số cần xem trực tiếp thay vì chỉ dựa vào tên thương mại của máy.
Với model này, thông số là 350ps.
Máy sử dụng hai bước sóng chính:
Ngoài ra, thiết bị có tùy chọn 585nm và 650nm tùy theo cấu hình.
Mỗi bước sóng có đặc tính quang học khác nhau. Việc lựa chọn bước sóng và thông số vận hành cần căn cứ vào mục đích sử dụng, tài liệu kỹ thuật của thiết bị và quy trình chuyên môn phù hợp.
Theo cấu hình được cung cấp, năng lượng đầu ra của Picoseconds 350 là:
1064nm: 500mJ
Đây là thông số năng lượng đầu ra và cần phân biệt với công suất điện 3000W của toàn bộ thiết bị.
Picoseconds 350 có tần số hoạt động trong khoảng 1Hz đến 10Hz.
Thay vì sử dụng duy nhất một kích thước , năng lượng khác nhau cũng như mục đích khác nhau .
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên thiết bị | Picoseconds 350 |
| Công suất | 3000W |
| Bước sóng chính | 1064nm, 532nm |
| Bước sóng tùy chọn | 585nm, 650nm |
| Độ rộng xung | 350ps |
| Năng lượng đầu ra 1064nm | 500mJ |
| Năng lượng đầu ra 532nm | 250mJ |
| Tần số | 1–10Hz |
| Kích thước điểm chiếu | 2–10mm |
| Điều chỉnh điểm chiếu | Đầu zoom |
| Màn hình | Cảm ứng màu 15.6 inch |
| Hệ thống làm mát | Nước kết hợp gió |
| Công suất đỉnh 1064nm | 0.9GW* |
| Trọng lượng | 269kg |
* 0.9GW là thông số công suất đỉnh được cung cấp cho 1064nm, không phải công suất điện tiêu thụ của máy. Công suất thiết bị là 3000W.
Picoseconds 350 được trang bị màn hình cảm ứng màu kích thước 15.6 inch.
Kích thước màn hình lớn tạo không gian hiển thị trực quan hơn cho khu vực điều khiển và theo dõi các thông số trên thiết bị.
Đối với máy laser có nhiều thông số cần thiết lập, màn hình điều khiển là một bộ phận nên được kiểm tra trực tiếp khi xem máy.
Picoseconds 350 sử dụng hệ thống làm mát kết hợp giữa nước và gió.
Đây là hệ thống đảm nhiệm việc kiểm soát nhiệt phát sinh trong quá trình thiết bị vận hành.
Khi kiểm tra máy thực tế, ngoài việc xem máy có hoạt động hay không, nên kiểm tra cả hệ thống làm mát, đường nước và tình trạng vận hành của các bộ phận liên quan.
Đặc biệt với thiết bị laser, hệ thống làm mát không phải chi tiết nên bỏ qua khi đánh giá máy.
Picoseconds 350 có công suất 3000W và trọng lượng 269kg.
Với trọng lượng này, việc bố trí máy cần được tính toán từ trước thay vì xem thiết bị như một máy spa nhỏ có thể thường xuyên di chuyển.
Đặc biệt, cần phân biệt:
3000W → công suất được công bố của thiết bị.
0.9GW tại 1064nm → thông số công suất đỉnh được cung cấp.
Điểm đáng chú ý của Picoseconds 350 là độ rộng xung 350ps, ngắn hơn đáng kể so với các hệ thống laser phát xung ở thang nanosecond. Xung ngắn giúp năng lượng được truyền trong khoảng thời gian ngắn hơn, tăng thành phần tác động quang cơ lên mục tiêu sắc tố, xăm ,nám , bớt , tàn nhang giúp phá vỡ thành các phần nhỏ hơn. Đây là một trong những lợi thế khiến công nghệ picosecond được ứng dụng trong một số chỉ định về sắc tố và xóa xăm.
So với laser Nano, công nghệ Pico có thể mang lại lợi thế trong một số trường hợp, nhưng hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào độ rộng xung. Bước sóng, năng lượng, spot size, loại sắc tố, màu mực, độ sâu, thiết bị cụ thể và thông số điều trị đều ảnh hưởng đến kết quả. Với Picoseconds 350, cấu hình 350ps, 1064nm/532nm, 1–10Hz và spot size 2–10mm là những thông số đáng chú ý khi so sánh với một hệ thống Nano cụ thể.
Picoseconds 350 phù hợp khi spa, clinic cần đầu tư một máy laser Pico thực thụ để vận hành các dịch vụ xóa xăm, hỗ trợ xử lý nám, bớt sắc tố, tàn nhang và các vấn đề sắc tố da. Với độ rộng xung 350ps, bước sóng 1064nm và 532nm, máy hướng đến những cơ sở cần một hệ thống Pico chuyên dụng để triển khai dịch vụ laser chuyên sâu.
Nếu cơ sở vẫn đang trong giai đoạn lựa chọn công nghệ, nên tham khảo tổng thể các dòng máy laser thẩm mỹ trước, sau đó mới so sánh Picoseconds 350 với những model phù hợp.
Khi nhận Picoseconds 350, không nên chỉ kiểm tra ngoại hình thiết bị.
Nên đối chiếu cấu hình thực tế với tài liệu hoặc thông tin đặt hàng:
Con số công suất lớn thường gây chú ý khi so sánh thiết bị, nhưng không nên lấy duy nhất công suất để quyết định máy laser nào tốt hơn.
Đối với Picoseconds 350, cần xem đồng thời độ rộng xung 350ps, năng lượng đầu ra tại từng bước sóng, tần số và kích thước điểm chiếu.
Đây cũng là lý do thông số 3000W không thể thay thế cho thông tin 500mJ @1064nm
Theo cấu hình được cung cấp, thiết bị có độ rộng xung 350ps.
Hai bước sóng chính là 1064nm và 532nm.
Thông số được cung cấp là 500mJ tại 1064nm và 250mJ tại 532nm.
Máy có tần số điều chỉnh trong khoảng 1–10Hz.
Đầu zoom cho phép điều chỉnh kích thước điểm chiếu từ 2–10mm.
Máy sử dụng màn hình cảm ứng màu 15.6 inch.
Thiết bị sử dụng hệ thống làm mát bằng nước kết hợp gió.
Theo thông số bạn cung cấp, trọng lượng máy là 269kg.
Điểm đáng chú ý của Picoseconds 350 nằm ở cấu hình cụ thể: độ rộng xung 350ps, bước sóng chính 1064nm và 532nm, năng lượng đầu ra 500mJ/250mJ, tần số 1–10Hz và đầu zoom điều chỉnh spot size từ 2–10mm.
Máy còn được trang bị màn hình cảm ứng màu 15.6 inch và hệ thống làm mát bằng nước kết hợp gió.
Khi lựa chọn thiết bị, cơ sở nên đánh giá toàn bộ cấu hình thay vì chỉ dựa vào tên “Pico” hoặc một thông số công suất riêng lẻ.
| Thông số | Giá trị |
| Công suất | 3000W |
| Bước sóng | 1064nm, 532nm (585nm, 650nm tùy chọn) |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu 15.6 inch |
| Năng lượng đầu ra | 500mj @1064nm, 250mj @532nm |
| Tần số | 1Hz ~ 10Hz |
| Kích thước điểm chiếu | 2mm ~ 10mm (đầu zoom điều chỉnh) |
| Độ rộng xung | 350PS |
| Hệ thống làm mát | Kết hợp làm mát bằng nước + gió |
|
Công suất đỉnh Cân Nặng |
1064nm: 0.9GW; 532nm: 269 KG |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm